查崗
tra cương
Hán Việt: tra cương · Pinyin: chá gǎng
Tổng quan
kiểm tra chốt gác | (thông tục) kiểm tra ai đó (vợ | chồng, nhân viên, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm tra chốt gác | (thông tục) kiểm tra ai đó (vợ | chồng, nhân viên, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 查哨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.查哨。
Eng
- CC-CEDICT to check the guard posts|(coll.) to check up on sb (spouse, employee etc)
- Cihui to check the guard posts; (coll.) to check up on sb (spouse, employee etc)