查巡 chá xún · tra tuần Hán Việt: tra tuần · Pinyin: chá xún Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 巡 (tuần)Pinyinchá xúnHán Việttra tuầnCấu tạo查 + 巡 · tra + tuần nghĩa thành phần: tra + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巡查。