查工 chá gōng · tra công Hán Việt: tra công · Pinyin: chá gōng Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 工 (công)Pinyinchá gōngHán Việttra côngCấu tạo查 + 工 · tra + công nghĩa thành phần: tra + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检查工厂情况。Tân Hoa Tự Điển 1.检查工厂情况。