查帳

chá zhàng tra trướng

Hán Việt: tra trướng · Pinyin: chá zhàng

Tổng quan

kiểm toán sổ sách | kiểm tra sổ kế toán

Cấu tạo: (tra) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm toán sổ sách | kiểm tra sổ kế toán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檢查會計帳簿及報表的帳目是否正確、適當。《二十年目睹之怪現狀》第三九回:「怎麼我這回去查帳,卻見我名下的股份,是二千二百五十兩?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对企业、事业、机关、团体等单位的帐目进行检查的活动。有按特定目的和要求对部分帐目进行的检查;也有对某一定时期的帐目进行全面的检查。有时也用作审计工作的同义语。

Eng

  • CC-CEDICT to audit accounts|to inspect accounting books
  • Cihui to audit accounts; to inspect accounting books