查店 chá diàn · tra điếm Hán Việt: tra điếm · Pinyin: chá diàn Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 店 (điếm)Pinyinchá diànHán Việttra điếmCấu tạo查 + 店 · tra + điếm nghĩa thành phần: tra + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检查客店所住旅客的情况。Tân Hoa Tự Điển 1.检查客店所住旅客的情况。