查截
tra tiệt
Hán Việt: tra tiệt · Pinyin: chá jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 检查扣留; 谓按期检查结算; 清代征收银粮所用三连串票之一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.检查扣留。 2.谓按期检查结算。 3.清代征收银粮所用三连串票之一。
Hán Việt: tra tiệt · Pinyin: chá jié