查手

chá shǒu tra thủ

Hán Việt: tra thủ · Pinyin: chá shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓查的价值和意义。手,词缀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓查的价值和意义。手,词缀。