查扣
tra khấu
Hán Việt: tra khấu · Pinyin: chá kòu
Tổng quan
tịch thu | tịch biên
Nghĩa
Việt
- Cihui tịch thu | tịch biên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 查獲而予以扣押。如:「在我國,遊客若攜帶肉類食品、新鮮水果入境,都會被海關人員查扣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 检查扣留。
- Tân Hoa Tự Điển 1.检查扣留。
Eng
- CC-CEDICT to seize|to confiscate
- Cihui to seize; to confiscate