查報

chá bào tra báo

Hán Việt: tra báo · Pinyin: chá bào

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查实并上报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查实并上报。

Eng

  • Cihui 查報 hábào v. check and report