查拿

chá ná tra nã

Hán Việt: tra nã · Pinyin: chá ná

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (nã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"查拏"; 搜查捕拿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"查拏"。 2.搜查捕拿。