查控 chá kòng · tra khống Hán Việt: tra khống · Pinyin: chá kòng Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 控 (khống)Pinyinchá kòngHán Việttra khốngCấu tạo查 + 控 · tra + khống nghĩa thành phần: tra + khống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侦查并控制;检查并控制:对嫌犯可能藏身的场所进行严密~丨~未经检疫的猪肉丨~安全漏洞。