查擺

chá bǎi tra bãi

Hán Việt: tra bãi · Pinyin: chá bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (bãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检查并摆出(问题等):~工作中的不足,认真进行整改。