查擺 chá bǎi · tra bãi Hán Việt: tra bãi · Pinyin: chá bǎi Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 擺 (bãi)Pinyinchá bǎiHán Việttra bãiCấu tạo查 + 擺 · tra + bãi nghĩa thành phần: tra + bãi