查數

chá shù tra sổ

Hán Việt: tra sổ · Pinyin: chá shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查点。