查果

chá guǒ tra quả

Hán Việt: tra quả · Pinyin: chá guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (quả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包裹、行李。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第一出》:「番過刀背,去張協左肋上劈,右肋上打,打得他大痛無聲,奪去查果金珠。」也作「查裹」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"查裹"。