查查克 chá chá kè · tra tra khắc Hán Việt: tra tra khắc · Pinyin: chá chá kè Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 查 (tra) + 克 (khắc)Pinyinchá chá kèHán Việttra tra khắcCấu tạo查 + 查 + 克 · tra + tra + khắc nghĩa thành phần: tra + tra + khắc