查查胡胡 zhā zhā hú hú · tra tra hồ hồ Hán Việt: tra tra hồ hồ · Pinyin: zhā zhā hú hú Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 查 (tra) + 胡 (hồ) + 胡 (hồ)Pinyinzhā zhā hú húHán Việttra tra hồ hồCấu tạo查 + 查 + 胡 + 胡 · tra + tra + hồ + hồ nghĩa thành phần: tra + tra + hồ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咋咋呼呼。指人说话爱炫耀自己。