查檢
tra kiểm
Hán Việt: tra kiểm · Pinyin: chá jiǎn
Tổng quan
kiểm tra | tham khảo | tra cứu
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm tra | tham khảo | tra cứu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 检查; 翻查检索。
- Tân Hoa Tự Điển 1.检查。 2.翻查检索。
Eng
- CC-CEDICT to check|to consult|to look up
- Cihui to check/to consult/to look up