查比 chá bǐ · tra bỉ Hán Việt: tra bỉ · Pinyin: chá bǐ Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 比 (bỉ)Pinyinchá bǐHán Việttra bỉCấu tạo查 + 比 · tra + bỉ nghĩa thành phần: tra + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官府对差役完成差事立定期限,按时查验。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府对差役完成差事立定期限,按时查验。