查沒

chá mò tra một

Hán Việt: tra một · Pinyin: chá mò

Tổng quan

tịch thu

Cấu tạo: (tra) + (một)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịch thu

Eng

  • CC-CEDICT to confiscate
  • Cihui to confiscate