查清

chá qīng tra thanh

Hán Việt: tra thanh · Pinyin: chá qīng

Tổng quan

tìm ra | xác minh | hiểu rõ | làm sáng tỏ

Cấu tạo: (tra) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm ra | xác minh | hiểu rõ | làm sáng tỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审查或调查清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审查或调查清楚。

Eng

  • CC-CEDICT to find out|to ascertain|to get to the bottom of|to clarify
  • Cihui to find out; to ascertain; to get to the bottom of; to clarify