查滓

chá zǐ tra chỉ

Hán Việt: tra chỉ · Pinyin: chá zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物品提出精华后剩下的东西; 理学家亦以指人欲私念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物品提出精华后剩下的东西。 2.理学家亦以指人欲私念。