查牙

chá yá tra nha

Hán Việt: tra nha · Pinyin: chá yá

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 错出不齐貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.错出不齐貌。