查病 tra bệnh Hán Việt: tra bệnh Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 病 (bệnh)Hán Việttra bệnhCấu tạo查 + 病 · tra + bệnh nghĩa thành phần: tra + bệnh Nghĩa EngCihui 查病 hábìng* v. <med.> examine