查監

chá jiān tra giam

Hán Việt: tra giam · Pinyin: chá jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡查牢房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巡查牢房。