查監 chá jiān · tra giam Hán Việt: tra giam · Pinyin: chá jiān Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 監 (giam)Pinyinchá jiānHán Việttra giamCấu tạo查 + 監 · tra + giam nghĩa thành phần: tra + giam