查破 tra phá Hán Việt: tra phá Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 破 (phá)Hán Việttra pháCấu tạo查 + 破 · tra + phá nghĩa thành phần: tra + phá Nghĩa EngCihui 查破 chápò v. investigate and unearth