查票

tra phiếu

Hán Việt: tra phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (phiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 查驗有無票證。

Eng

  • Cihui 查票 hápiào v.o. check tickets | Bǎ huǒchēpiào zhǔnbèi hǎo, yào ∼ le. Get your train ticket ready for checking.