查禁
tra cấm
Hán Việt: tra cấm · Pinyin: chá jìn
Tổng quan
cấm | chặn | đàn áp
Nghĩa
Việt
- Cihui cấm | chặn | đàn áp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 檢查禁止。《文明小史》第四二回:「其實有些大書店都在租界,有些書還是外洋來的,一時查禁亦查禁不了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 检查并禁止查禁无证驾车。
Eng
- CC-CEDICT to prohibit|to ban|to suppress
- Cihui to prohibit; to ban; to suppress