查私
tra tư
Hán Việt: tra tư · Pinyin: chá sī
Tổng quan
truy xét buôn lậu。追查走私行為。
Nghĩa
Việt
- Cihui truy xét buôn lậu。追查走私行為。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 查验走私物品;缉查走私分子。
Eng
- Cihui 查私 hásī* v.o. suppress smuggling
Hán Việt: tra tư · Pinyin: chá sī
truy xét buôn lậu。追查走私行為。