查穢 chá huì · tra uế Hán Việt: tra uế · Pinyin: chá huì Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 穢 (uế)Pinyinchá huìHán Việttra uếCấu tạo查 + 穢 · tra + uế nghĩa thành phần: tra + uế