查算 chá suàn · tra toán Hán Việt: tra toán · Pinyin: chá suàn Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 算 (toán)Pinyinchá suànHán Việttra toánCấu tạo查 + 算 · tra + toán nghĩa thành phần: tra + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"查筭"; 检查核算。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"查筭"。 2.检查核算。