查經 tra kinh Hán Việt: tra kinh Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 經 (kinh)Hán Việttra kinhCấu tạo查 + 經 · tra + kinh nghĩa thành phần: tra + kinh Nghĩa EngCihui 查經 chájīng v.o. study the Bible ◆n. Bible study