查結 chá jié · tra kết Hán Việt: tra kết · Pinyin: chá jié Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 結 (kết)Pinyinchá jiéHán Việttra kếtCấu tạo查 + 結 · tra + kết nghĩa thành phần: tra + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审查并了结:案件已经~。