查繳 chá jiǎo · tra chước Hán Việt: tra chước · Pinyin: chá jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 繳 (chước)Pinyinchá jiǎoHán Việttra chướcCấu tạo查 + 繳 · tra + chước nghĩa thành phần: tra + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检查并收缴:~非法出版物。