查表

tra biểu

Hán Việt: tra biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (biểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 查尋、檢閱表格或儀器數據。如:「表格設計通常會依照某種規則,以節省查表的時間」、「趕快開門,自來水公司的人員來查表了」。

Eng

  • Cihui 查表 hábiǎo* v.o. check forms; check meter