查裹
tra khỏa
Hán Việt: tra khỏa · Pinyin: chá guǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 包裹、行李。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第七出》:「(生挑查裹出唱)鄉關漸遠,劍閣崢嶸巔險。不慣行程,愁悶怎消遣!」也作「查果」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"查果"; 行李。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"查果"。 2.行李。