查覽

chá lǎn tra lãm

Hán Việt: tra lãm · Pinyin: chá lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查看,查阅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查看,查阅。