查訖
tra cật
Hán Việt: tra cật · Pinyin: chá qì
Tổng quan
(Econ) Trừ công đoàn phí trực tiếp.+ Việc chủ thuê trừ trực tiếp phí công đoàn từ lương nhân viên. Phí này sau đó được trả cho công đoàn
1.检查完毕。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiểm tra xong
- Biên soạn 查訖 cháqì v. check off
Eng
- Cihui 查訖 cháqì v. check off