查訪
tra phóng
Hán Việt: tra phóng · Pinyin: chá fǎng
Tổng quan
điều tra điều tra nghe ngóng (tình hình vụ án)。調查打聽(案情)。
Nghĩa
Việt
- Cihui điều tra điều tra nghe ngóng (tình hình vụ án)。調查打聽(案情)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 調查探訪。《紅樓夢》第五二回:「那日洗手時不見了,二奶奶就不許吵嚷,出了園子,即刻就傳給園裡各處的媽媽們小心查訪。」《文明小史》第四四回:「藩臺派人查訪明白,曉得是張革牧所為,馬上叫首府傳他前來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 调查打听。
- Tân Hoa Tự Điển 1.调查打听。
Eng
- CC-CEDICT to investigate
- Cihui to investigate