查詰 chá jí · tra cật Hán Việt: tra cật · Pinyin: chá jí Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 詰 (cật)Pinyinchá jíHán Việttra cậtCấu tạo查 + 詰 · tra + cật nghĩa thành phần: tra + cật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 查驗詰問。《紅樓夢》第六二回:「趙姨娘正因彩雲私贈了許多東西,被玉釧兒吵出,生恐查詰出來,每日捏一把汗,打聽信兒。」