查談 chá tán · tra đàm Hán Việt: tra đàm · Pinyin: chá tán Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 談 (đàm)Pinyinchá tánHán Việttra đàmCấu tạo查 + 談 · tra + đàm nghĩa thành phần: tra + đàm