查謨 Chámó · tra mô Hán Việt: tra mô · Pinyin: Chámó Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 謨 (mô)PinyinChámóHán Việttra môCấu tạo查 + 謨 · tra + mô nghĩa thành phần: tra + mô Nghĩa EngCihui Jammu