查證屬實 tra chứng chúc thật Hán Việt: tra chứng chúc thật Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 證 (chứng) + 屬 (chúc) + 實 (thật)Hán Việttra chứng chúc thậtCấu tạo查 + 證 + 屬 + 實 · tra + chứng + chúc + thật nghĩa thành phần: tra + chứng + chúc + thật Nghĩa EngCihui 查證屬實 házhèngshǔshí f.e. be checked and found to be true; be verified