查訊臺 tra tấn thai Hán Việt: tra tấn thai Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 訊 (tấn) + 臺 (thai)Hán Việttra tấn thaiCấu tạo查 + 訊 + 臺 · tra + tấn + thai nghĩa thành phần: tra + tấn + thai Nghĩa EngCihui 查訊臺 háxùntái n. information desk