查調

chá diào tra điều

Hán Việt: tra điều · Pinyin: chá diào

Tổng quan

lấy (thông tin) từ cơ sở dữ liệu,...

Cấu tạo: (tra) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy (thông tin) từ cơ sở dữ liệu,...

Eng

  • CC-CEDICT to obtain (information) from a database etc
  • Cihui to obtain (information) from a database etc