查賑 chá zhèn · tra chẩn Hán Việt: tra chẩn · Pinyin: chá zhèn Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 賑 (chẩn)Pinyinchá zhènHán Việttra chẩnCấu tạo查 + 賑 · tra + chẩn nghĩa thành phần: tra + chẩn