查賑 chá zhèn · tra chẩn Hán Việt: tra chẩn · Pinyin: chá zhèn Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 賑 (chẩn)Pinyinchá zhènHán Việttra chẩnCấu tạo查 + 賑 · tra + chẩn nghĩa thành phần: tra + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检查灾情,赈济灾民; 检查赈济灾区灾民的工作情况。Tân Hoa Tự Điển 1.检查灾情,赈济灾民。 2.检查赈济灾区灾民的工作情况。