查邊

chá biān tra biên

Hán Việt: tra biên · Pinyin: chá biān

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 视察边境; 旧时地主到田边查看农民干活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.视察边境。 2.旧时地主到田边查看农民干活。