查邊

chá biān tra biên

Hán Việt: tra biên · Pinyin: chá biān

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (biên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巡視邊防重地。《紅樓夢》第四回:「那日已將入都時,忽聞得母舅王子騰陞了九省統制,奉旨出都查邊。」